negative pole

negative pole

A student uses a compass to identify the negative pole of a bar magnet.

Định nghĩa

Danh từ: "negative pole" một danh từ ghép, dùng để chỉ: 1. Cực âm của nam châm: Cực của một nam châm hướng về phía nam khi nam châm được treo tự do. Đây cực đối lập với cực dương (positive pole). 2. Cực âm của pin hoặc ắc quy: Đầu nối của pin hoặc ắc quy được kết nối với bản cực âm (negative plate) bên trong thiết bị.

dụ sử dụng
  • (Cực âm của một nam châm hút cực dương của một nam châm khác.)
  • (Khi kết nối pin, luôn gắn dây màu đỏ vào cực dương dây màu đen vào cực âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the negative pole": ở vị trí cực âm.
    • In an electrolytic cell, reduction occurs at the negative pole. (Trong tế bào điện phân, quá trình khử xảy racực âm.)
  • "to connect to the negative pole": kết nối với cực âm.
    • Make sure the device is properly connected to the negative pole to avoid short circuits. (Đảm bảo thiết bị được kết nối đúng với cực âm để tránh đoản mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Negative (adj): âm, mang điện tích âm.
    • The negative charge of the electron is fundamental. (Điện tích âm của electron cơ bản.)
  • Pole (n): cực (của nam châm hoặc pin).
    • The Earth has a magnetic north pole and a magnetic south pole. (Trái Đất cực bắc từ cực nam từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cathode: cực âm (trong các thiết bị điện tử như diode hoặc ống tia âm cực).
  • Negative terminal: đầu nối âm (thường dùng trong ngữ cảnh pin hoặc mạch điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Connect to negative pole: kết nối với cực âm.
    • Ensure you connect the ground wire to the negative pole of the battery. (Đảm bảo bạn kết nối dây nối đất với cực âm của pin.)
  • Identify the negative pole: xác định cực âm.
    • The technician will identify the negative pole using a multimeter. (Kỹ thuật viên sẽ xác định cực âm bằng đồng hồ vạn năng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Poles apart": hoàn toàn trái ngược (không liên quan trực tiếp đến "negative pole" nhưng dùng từ "pole" để chỉ sự đối lập).
    • Their political views are poles apart. (Quan điểm chính trị của họ hoàn toàn trái ngược nhau.)